giấm thanh

Học thuật
Thân thiện
giấm thanh

Mẹ dùng giấm thanh để làm nước chấm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại giấm được chế biến tinh tế: "Giấm thanh" một loại giấm được làm từ rượu các nguyên liệu như cùi quả vải hoặc nõn măng, tạo nên hương vị thanh nhẹ, tinh khiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Món nộm này cần một chút giấm thanh để dậy vị. (Món gỏi này cần một chút giấm thanh để làm nổi bật hương vị.)
    • Giấm thanh làm từ nõn măng mùi thơm rất đặc trưng. (Giấm thanh làm từ măng non mùi thơm rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giấm thanh lên men tự nhiên": chỉ loại giấm thanh được lên men theo phương pháp truyền thống, không qua chế biến công nghiệp.
    • Quy trình làm giấm thanh lên men tự nhiên đòi hỏi rất nhiều thời gian công sức. (Quy trình làm giấm thanh lên men tự nhiên đòi hỏi rất nhiều thời gian công sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Giấm (danh từ): chất lỏng vị chua, dùng làm gia vị, thường được lên men từ rượu, gạo hoặc hoa quả.
    • Giấm táo nhiều công dụng tốt cho sức khỏe. (Giấm táo nhiều công dụng tốt cho sức khỏe.)
  • Giấm nuôi (danh từ): giấm được làm theo phương pháp truyền thống bằng cách nuôi con giấm (men giấm) trong hỗn hợp nguyên liệu.
    • tôi vẫn giữ cách làm giấm nuôi trong những chiếc sành. ( tôi vẫn giữ cách làm giấm nuôi trong những chiếc sành.)
Từ đồng nghĩa
  • Giấm nhẹ: chỉ chung các loại giấm vị chua thanh, dịu nhẹ, không gắt.
  • Giấm ngon: cách gọi thông thường để chỉ loại giấm chất lượng cao, hương vị tốt, trong đó có thể bao gồm "giấm thanh".
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giấm thanh")

giấm thanh

Mẹ dùng giấm thanh để làm nước chấm.

  1. Giấm gây bằng rượu cùi quả vải hoặc nõn măng.

Proverbs and Idioms